
Nông nghiệp Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế phải nhập khẩu lương thực thành một cường quốc xuất khẩu toàn cầu. Đến năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông-lâm-thủy sản của Việt Nam được dự báo đạt khoảng 70 tỷ USD (tăng 12% trong năm 2025), nhờ sự bứt phá của các mặt hàng cà phê, thủy sản, gạo và trái cây. Các thị trường lớn gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Brazil và Thái Lan là những ví dụ so sánh đáng chú ý: Brazil hiện xuất khẩu hơn 100 tỷ USD nông sản mỗi năm, còn Thái Lan khoảng 52 tỷ USD (tăng 6% trong năm 2024). Những bài học quan trọng bao gồm: tự do hóa thương mại và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, nâng cấp chuỗi giá trị, tiêu chuẩn chất lượng, cùng với hỗ trợ tài chính và bảo hiểm. Với từng nội dung này, chúng tôi đề xuất các bước đi cụ thể cho các nền kinh tế châu Phi và các thị trường mới nổi khác, chẳng hạn như tận dụng AfCFTA, phát triển các khu chế biến, đầu tư phòng thí nghiệm và mở rộng tín dụng nông thôn. Các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và đối tác cần cùng phối hợp quanh những ưu tiên này để nhân rộng thành công của Việt Nam.
Ngành nông-lâm-thủy sản của Việt Nam đã tăng trưởng bùng nổ. Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm “nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản” đã tăng từ khoảng 48,6 tỷ USD năm 2021 lên 62,5 tỷ USD năm 2024, và được dự báo tiến gần 70 tỷ USD vào năm 2025. Xét theo nhóm hàng, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong năm 2025 gồm sản phẩm gỗ (11,6 tỷ USD), thủy sản (khoảng 11,3 tỷ USD), cà phê (8,6 tỷ USD) và rau quả (8,6 tỷ USD). Chỉ trong 7 tháng đầu năm 2025, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 1,06 triệu tấn cà phê trị giá khoảng 6 tỷ USD — mức cao nhất từ trước đến nay về giá trị xuất khẩu cà phê. Xuất khẩu gạo cũng lập kỷ lục với 9 triệu tấn trị giá 5,7 tỷ USD trong năm 2024, qua đó đưa Việt Nam trở thành nhà cung cấp gạo lớn thứ ba thế giới.
Theo thị trường, châu Á chiếm khoảng 45% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam (dẫn đầu là Trung Quốc và Nhật Bản), châu Mỹ khoảng 23% (dẫn đầu là Hoa Kỳ), và châu Âu khoảng 15%. Xuất khẩu của Việt Nam được đa dạng hóa khá tốt: ngoài các mặt hàng thiết yếu như gạo và cao su, Việt Nam đã xây dựng được những ngách thị trường toàn cầu riêng (ví dụ, gạo cao cấp ST25 đoạt giải thưởng quốc tế, xuất khẩu sầu riêng tăng 50% trong năm 2024, và Việt Nam hiện chiếm khoảng 60% xuất khẩu hồ tiêu toàn cầu). Ngoại giao thương mại chủ động của Chính phủ (các FTA và xúc tiến thị trường) cùng với năng động của khu vực tư nhân đã là nền tảng cho đà tăng trưởng này.
Ngành thủy sản Việt Nam, chẳng hạn như chế biến cá tra, cho thấy rõ sự bùng nổ xuất khẩu: năm 2025, xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỷ USD. Ngành này duy trì 10 mặt hàng xuất khẩu vượt 1 tỷ USD trong năm 2025, phản ánh tăng trưởng theo hướng gia tăng giá trị khi các doanh nghiệp xuất khẩu không còn chỉ bán hàng thô. Thực tế, Việt Nam hiện đạt giá cao đối với những sản phẩm từng bị xem là phân khúc thấp: cà phê robusta đã trở thành loại robusta có giá cao nhất thế giới, và gạo Việt Nam cũng được hưởng mức giá cao hơn tại Nhật Bản và Hàn Quốc. Động lực xuất khẩu này đã đưa nông nghiệp trở thành ngành tạo thặng dư thương mại lớn (khoảng 20 tỷ USD thặng dư năm 2025) và là một trụ cột của nền kinh tế Việt Nam.
Bảng dưới đây so sánh một số chỉ tiêu chính giữa Việt Nam, Brazil và các nước xuất khẩu mới nổi khác (Thái Lan, Ấn Độ):
Quốc gia | Xuất khẩu nông nghiệp/thực phẩm (tỷ USD) | Tăng trưởng gần đây | Hàng hóa chủ lực (tỷ trọng trong xuất khẩu) | Tỷ trọng giá trị gia tăng | Thị trường hàng đầu |
|---|---|---|---|---|---|
Việt Nam | ~62,5 (2024) | +19% trong năm 2024 | Cà phê, gạo, thủy sản, điều, hồ tiêu, trái cây, gỗ | Trung bình (~60% là sơ chế/chế biến) | Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản |
Brazil | >100 (2021–23) | Ổn định (thương mại +2–3%) | Đậu nành, thịt bò, gia cầm, đường, cà phê, bông | Cao (22% chế biến so với 56% thô) | Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU |
Thái Lan | 52,2 (2024) | +6% (2024) | Gạo, cao su, đường, sắn, cá ngừ, dứa | Cao (phần lớn là nông nghiệp - công nghiệp) | Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Malaysia, Indonesia |
Ấn Độ | 51,2 (năm tài khóa 2025) | –8% (năm tài khóa 2023–24) | Gạo, gia vị, bông, đường, hạt có dầu, chè, sản phẩm biển | Thấp (chủ yếu xuất khẩu thô) | Hoa Kỳ, UAE, Trung Quốc, Bangladesh |
Nguồn: Dữ liệu từ các báo cáo thương mại quốc gia và OECD. Tất cả các quốc gia nêu trên đều nằm trong nhóm các nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, trong đó thặng dư thương mại nông nghiệp của Brazil (khoảng 137 tỷ USD năm 2023) cho thấy quy mô thành công có thể đạt được. Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đáng chú ý ở chỗ mức độ chế biến còn thấp hơn, qua đó mở ra cơ hội lớn để đi lên nấc thang giá trị.
Các cải cách của Việt Nam bắt đầu từ quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường năm 1986 (Đổi Mới) và các cải cách ruộng đất, vốn đã giải phóng năng lực sản xuất của nông hộ nhỏ. Tự do hóa thương mại tăng tốc trong thập niên 2000: Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 và giảm thuế quan thông qua ASEAN cùng nhiều FTA khác. Sau đó, nhiều FTA lớn tiếp tục được ký kết (CPTPP năm 2019, EVFTA/UKFTA năm 2020, RCEP năm 2022), mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Trong suốt quá trình đó, Chính phủ cũng triển khai các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, chẳng hạn như tín dụng ưu đãi cho nông dân trồng lúa và cải cách cấp phép xuất khẩu, nhằm đồng bộ hóa sản xuất trong nước với nhu cầu và tiêu chuẩn toàn cầu.
Bước nhảy vọt xuất khẩu của Việt Nam có công lớn từ việc mở cửa thị trường. Các chính phủ châu Phi nên chủ động tận dụng các hiệp định thương mại, chẳng hạn như AfCFTA và các FTA song phương, để cắt giảm thuế quan và hạn ngạch. Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 và ký FTA với EU, các nước CPTPP, v.v. đã chứng minh rõ khả năng mở rộng thị trường.
Các bước cụ thể: Cam kết thực thi AfCFTA; đàm phán các chương riêng về nông sản trong FTA; giảm giấy phép xuất khẩu hoặc hạn ngạch.
Khu vực tư nhân: Tham gia xúc tiến xuất khẩu và hình thành các hiệp hội nhà sản xuất (như Hiệp hội Cà phê/Hồ tiêu/Điều của Việt Nam) để phối hợp thâm nhập thị trường.
Nhà tài trợ/đối tác: Hỗ trợ đoàn đàm phán và giúp nâng cao năng lực tuân thủ SPS (ví dụ: tài trợ cải thiện hải quan/cơ sở hạ tầng và đào tạo cơ quan quản lý). Chẳng hạn, chính phủ Việt Nam đã chủ động “xử lý các diễn biến về thuế quan” và các rào cản an toàn thực phẩm thông qua các biên bản ghi nhớ và đối thoại quản lý.
Đi xa hơn xuất khẩu nguyên liệu thô sẽ tạo thêm giá trị và nâng cao khả năng chống chịu. Mục tiêu của Việt Nam là tăng xuất khẩu trái cây từ 7,1 tỷ USD lên 8 tỷ USD và thủy sản lên 12 tỷ USD vào năm 2025, trong đó chế biến đóng vai trò quan trọng (ví dụ: hàng đông lạnh, đồ hộp, sản phẩm ăn liền). Quốc gia này cũng đang đầu tư vào tái canh cây trồng (ví dụ: 110.000 ha cà phê mới) để nâng cao chất lượng.
Các bước cụ thể: Chính phủ có thể xây dựng các khu công nghiệp nông nghiệp và trợ cấp máy móc (nhà máy xay xát lúa, kho lạnh) để thúc đẩy chế biến tại chỗ.
Doanh nghiệp: Hình thành hợp tác xã hoặc liên kết hợp đồng (chuỗi nông dân–nhà chế biến) và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng (ví dụ: trái cây sấy, hạt đóng gói, gạo cao cấp). Các chuyên gia Việt Nam khuyến nghị tập trung vào các dòng sản phẩm giá trị cao (ví dụ: xoài/sầu riêng đông lạnh).
Nhà tài trợ: Cung cấp tín dụng hoặc bảo lãnh cho đầu tư chế biến (ví dụ: các khoản vay kinh doanh nông nghiệp của Ngân hàng Thế giới) và tài trợ đào tạo nghề về công nghệ nông nghiệp.
Thị trường quốc tế đòi hỏi an toàn và chất lượng. Kinh nghiệm Việt Nam cho thấy hiệu quả rõ rệt khi đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: năm 2025, các cơ quan quản lý từ châu Âu và Trung Quốc đã kiểm tra hệ thống an toàn thủy sản và cơ sở xuất khẩu của Việt Nam, góp phần duy trì khả năng tiếp cận các thị trường này. Việt Nam cũng đã phát triển thương hiệu “gạo xanh/phát thải thấp” cho các thị trường ngách và giành giải thưởng cho các giống gạo cao cấp, qua đó thúc đẩy nhu cầu toàn cầu.
Các bước cụ thể: Chính phủ cần đầu tư vào hạ tầng chất lượng, chẳng hạn như phòng chứng nhận, hệ thống truy xuất nguồn gốc và thực thi an toàn thực phẩm.
Khu vực tư nhân: Áp dụng các chứng nhận toàn cầu (GlobalGAP, HACCP, Organic) và xây dựng thương hiệu quốc gia (như “Vietnam Rice”) để đạt giá bán tốt hơn.
Nhà tài trợ/đối tác: Hỗ trợ các cơ quan thiết lập tiêu chuẩn và đào tạo nông dân. Ví dụ, hỗ trợ từ FAO/WHO về quy định SPS đã giúp nông dân Việt Nam đáp ứng các chuẩn mực của EU/Hoa Kỳ. Các nhà xuất khẩu châu Phi cũng có thể tìm kiếm các chương trình hữu cơ hoặc chỉ dẫn địa lý (GI) để tạo khác biệt cho sản phẩm.
Khả năng tiếp cận tín dụng và bảo hiểm với chi phí hợp lý là nền tảng cho đầu tư nông nghiệp và tăng trưởng xuất khẩu. Việt Nam đã cung cấp tín dụng trợ cấp để khuyến khích canh tác lúa chất lượng cao (ví dụ: khoản vay lúa gạo với lãi suất –1%) và hỗ trợ đầu vào để giảm chi phí cho nông dân.
Các bước cụ thể: Chính phủ cần bảo đảm các chương trình tín dụng nông thôn (thông qua ngân hàng công hoặc hạn mức bắt buộc tại ngân hàng tư nhân) và mở rộng bảo hiểm cây trồng (như chương trình ProAgro của Việt Nam) để bảo vệ nông dân trước các cú sốc thời tiết và giá cả.
Khu vực tư nhân: Phát triển các công cụ tài chính nông nghiệp (tín dụng vi mô, chứng từ kho, trái phiếu nông nghiệp) và quỹ tín dụng cho hợp tác xã.
Nhà tài trợ: Tài trợ các hạn mức tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật cho tài chính nông nghiệp, đồng thời giúp thiết lập các quỹ bảo hiểm nông nghiệp (dựa trên mô hình của các tổ chức bảo hiểm đa phương).
Cuối cùng, thành tựu của Việt Nam còn được hỗ trợ bởi hạ tầng nông thôn và nghiên cứu tốt hơn. Chính phủ đã đầu tư mạnh vào thủy lợi và đường sá (theo “Chiến lược Công trình Thủy lợi”), đồng thời triển khai dịch vụ khuyến nông và cung cấp giống cải tiến trên diện rộng.
Các bước cụ thể: Chính phủ cần đầu tư vào đường từ nông trại ra thị trường, cảng và hệ thống tưới tiêu để giảm thất thoát sau thu hoạch. Triển khai các chương trình khuyến nông (ứng dụng di động, nông trại trình diễn) để truyền đạt kỹ thuật mới.
Khu vực tư nhân: Hợp tác trong đầu tư hạ tầng (ví dụ: chuỗi lạnh, nhà đóng gói) và trong nghiên cứu công tư (mô hình đấu thầu khoa học nông nghiệp của Việt Nam).
Nhà tài trợ: Tài trợ các dự án hạ tầng (ví dụ: đường nông thôn của Ngân hàng Phát triển châu Phi) và R&D nông nghiệp (ví dụ: hợp tác CGIAR) để xây dựng năng lực bền vững.
Mỗi bài học trên đều giả định rằng khu vực có thể mở rộng quy mô phù hợp (ví dụ: rau hoa ở Đông Phi so với lương thực ở vùng Sahel) và sẽ cần vài năm để phát huy đầy đủ tác dụng. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng khuôn mẫu của Việt Nam, được điều chỉnh theo bối cảnh địa phương, các nền kinh tế châu Phi và các thị trường mới nổi khác có thể đi nhanh hơn trên con đường tăng trưởng nông nghiệp hướng về xuất khẩu.
Các nhà hoạch định chính sách, lãnh đạo nông nghiệp - kinh doanh và đối tác phát triển ở châu Phi và các thị trường mới nổi nên sử dụng những nhận định này để xây dựng quan hệ đối tác và đối thoại chính sách. Ví dụ, các chính phủ có thể tổ chức các chương trình trao đổi kiến thức với Bộ Nông nghiệp Việt Nam hoặc với các doanh nghiệp nông nghiệp hàng đầu. Các nhà tài trợ đa phương có thể tài trợ các đoàn công tác thương mại Việt Nam–châu Phi hoặc hỗ trợ kỹ thuật (ví dụ về tuân thủ SPS). Các doanh nghiệp tư nhân nên tìm kiếm cơ hội liên doanh: các nhà đầu tư Việt Nam có chuyên môn trong cà phê, gạo hoặc chế biến có thể chuyển giao sang châu Phi.
Bạn đọc được khuyến khích bình luận hoặc kết nối, chia sẻ kinh nghiệm về ngoại giao thương mại hoặc phát triển chuỗi giá trị. Chỉ khi có hành động phối hợp, cải cách của chính phủ, đổi mới của doanh nghiệp và hỗ trợ quốc tế, các nền kinh tế mới nổi mới có thể nhân rộng “phép màu xuất khẩu” của Việt Nam và khai mở tiềm năng nông nghiệp của chính mình.
Deko Group cung cấp tinh bột sắn với cả hai tiêu chuẩn: cấp thực phẩm và cấp công nghiệp; đồng thời cung cấp dầu thực vật thô và tinh luyện, bao gồm dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu cải dầu, dầu ngô và dầu cọ, cho các nhà nhập khẩu và nhà sản xuất trên toàn thế giới. Với cam kết về chất lượng, tính ổn định và thương mại quy mô lớn, chúng tôi phục vụ các khách hàng công nghiệp đề cao nguồn cung đáng tin cậy, khả năng cung ứng cạnh tranh và logistics quốc tế thông suốt.
Bởi Kosona Chriv
Nguồn
WTO Center (VCCI) – các bản tin về xuất khẩu nông sản của Việt Nam (tháng 1/2026 và tháng 1/2025).
OECD (2024), Giám sát và Đánh giá Chính sách Nông nghiệp 2025 – các chương quốc gia về Việt Nam và Brazil.
TheInvestor (Thông tấn xã Việt Nam), “Xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp của Thái Lan vượt 52 tỷ USD năm 2024”.
Hanoi Times, “Xuất khẩu nông nghiệp của Việt Nam đạt kỷ lục 70 tỷ USD...” (tháng 1/2026).
VietnamNet Global, “Nông nghiệp Việt Nam bứt phá với kim ngạch xuất khẩu dẫn đầu thế giới” (tháng 9/2025).
IBEF/APEDA (Ấn Độ), Ngành nông nghiệp và thực phẩm & xuất khẩu (dữ liệu FY2023–25 của Ấn Độ).
Thông cáo báo chí của Bộ Nông nghiệp Việt Nam (thông qua Tridge/Agro.gov) về các mục tiêu xuất khẩu.
Việt Nam đạt kỷ lục xuất khẩu nông nghiệp 70 tỷ USD trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động
https://hanoitimes.vn/vietnam-s-agriculture-exports-reach-record-usd70-billion-amid-shifting-global-trade.951166.html
Sản phẩm nông nghiệp Việt Nam nằm trong top 10 mặt hàng xuất khẩu
https://www.tridge.com/news/vietnamese-agricultural-products-in-the-top--kezajy
TTWTO VCCI - (Tin tức) Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò then chốt, với kim ngạch xuất khẩu gần 70 tỷ USD
https://wtocenter.vn/chuyen-de/29502-vietnamese-agriculture-maintains-its-pivotal-role-with-exports-reaching-nearly-70-billion-usd
Brazil: Giám sát và Đánh giá Chính sách Nông nghiệp 2025 | OECD
https://www.oecd.org/en/publications/agricultural-policy-monitoring-and-evaluation-2025_a80ac398-en/full-report/brazil_43e67f35.html
Xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp của Thái Lan vượt 52 tỷ USD năm 2024
https://theinvestor.vn/thailands-agricultural-product-exports-surpass-52-bln-in-2024-d14417.html
Nông nghiệp Việt Nam bứt phá với kim ngạch xuất khẩu dẫn đầu thế giới
https://vietnamnet.vn/en/vietnam-s-agriculture-powers-ahead-with-world-leading-exports-2438265.html
TTWTO VCCI - Việt Nam lập kỷ lục mới về xuất khẩu nông sản năm 2024
https://wtocenter.vn/an-pham/26813-vietnam-sets-new-records-for-agricultural-exports-in-2024
Việt Nam: Giám sát và Đánh giá Chính sách Nông nghiệp 2025 | OECD
https://www.oecd.org/en/publications/agricultural-policy-monitoring-and-evaluation-2025_a80ac398-en/full-report/viet-nam_954ff8cf.html
Ấn Độ: Những nhà xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp hàng đầu | Khám phá tăng trưởng xuất khẩu nông sản của Ấn Độ
https://www.ibef.org/exports/agriculture-and-food-industry-india
Việt Nam - Các hiệp định thương mại
https://www.trade.gov/country-commercial-guides/vietnam-trade-agreements
Tôi hy vọng bạn thích đọc bài viết này và đã học được điều gì đó mới mẻ và hữu ích. Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ nó với bạn bè và đồng nghiệp có thể quan tâm đến Nông nghiệp và Kinh doanh nông nghiệp.
Ông Kosona Chriv
Người sáng lập Nhóm LinkedIn «Nông nghiệp, Chăn nuôi, Nuôi trồng thủy sản, Nông sản thực phẩm, Công nghệ nông nghiệp và Công nghệ thực phẩmLiên kết này dẫn đến một nhóm LinkedIn.
Đồng sáng lập, Giám đốc Điều hành và Giám đốc Bán hàng & Marketing
Công ty Tích hợp Deko & Xử lý Nông sản Ltd.
NHÀ IDUBOR, Số 52 Đường Mission (gần đường Navis St.)
Thành phố Benin, Tiểu bang Edo, Nigeria | RC 1360057
Giám đốc Điều hành Kinh doanh và Tiếp thị
AvecAfrica
Đường Los Vivitos 21,
38627- Arona
Tây Ban Nha
Theo dõi tôi trên
✔ WhatsApp: +2349040848867 (Nigeria) +85510333220 (Campuchia)
✔ X Không thể truy cập liên kết đã cho để dịch. Vui lòng cung cấp nội dung văn bản từ liên kết đó.
✔ BlueSky kosona.bsky.social hồ sơ trên Bluesky
InstagramKhông thể truy cập URL đã cung cấp để dịch. Vui lòng cung cấp nội dung văn bản từ liên kết đó.
✔ Luồng (hoặc Chủ đề)Không thể truy cập nội dung từ liên kết được cung cấp để dịch. Vui lòng cung cấp văn bản trực tiếp để dịch.



